Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
legal profession


noun
the body of individuals qualified to practice law in a particular jurisdiction
- he was admitted to the bar in New Jersey
Syn:
bar, legal community
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
profession


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.